sit up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi thẳng dậy: Thay đổi tư thế từ nằm hoặc dựa lưng sang tư thế ngồi thẳng lưng.
    • Thức khuya, không đi ngủ: Không đi ngủ vào thời gian bình thường, thường để làm việc hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngồi thẳng dậy:

    • He sat up in bed when he heard the noise. (Anh ấy ngồi thẳng dậy trên giường khi nghe thấy tiếng động.)
    • The doctor told me to sit up straight to check my back. (Bác sĩ bảo tôi ngồi thẳng dậy để kiểm tra lưng.)
  • Thức khuya:

    • Don't sit up so lateyou have to go to work tomorrow. (Đừng thức khuya quángày mai bạn phải đi làm.)
    • We sat up all night to watch the election results. (Chúng tôi đã thức suốt đêm để xem kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit up and take notice": Bắt đầu chú ý hoặc quan tâm nghiêm túc đến điều đó.

    • The new product made competitors sit up and take notice. (Sản phẩm mới khiến các đối thủ phải chú ý quan tâm.)
  • "to sit up for someone": Thức khuya đợi ai đó về.

    • She sat up for her daughter until she came home safely. ( ấy thức khuya đợi con gái cho đến khi con về nhà an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-up (danh từ): Bài tập gập bụng (thể dục).

    • He does 50 sit-ups every morning. (Anh ấy tập 50 cái gập bụng mỗi sáng.)
  • Sit up straight: Ngồi thẳng lưng (mệnh lệnh hoặc lời khuyên).

    • Sit up straight at the table! (Ngồi thẳng lưng vào bàn ăn!)
Từ đồng nghĩa
  • Ngồi thẳng dậy: (ngồi thẳng dậy), (đứng dậy ngồi).
  • Thức khuya: (thức khuya), (giữ tỉnh táo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sit up with: Thức khuyabên cạnh ai đó (thường để chăm sóc).
    • The nurse sat up with the patient all night. (Y tá đã thức khuya bên cạnh bệnh nhân suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Sit up and beg: (thường nói về chó) Ngồi bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên.
    • The dog learned to sit up and beg for treats. (Con chó đã học cách ngồi chồm lên để xin đồ ăn vặt.)